Toyota Wigo 2018 - xe giá rẻ mới của Toyota gây sốt thị trường ViệtLH: 0909084128 - 0913782339 - Toyota Phú Mỹ Hưng giá tốt nhiều khuyến mãi

. Chào mừng Quý khách đến với Toyota Phú Mỹ Hưng !
TƯ VẤN BÁN HÀNG:
0909 084 128
0911 77 55 88

TOYOTA WIGO 2018

Giới thiệu xe TOYOTA WIGO 2018

Hiện tại Toyota Wigo được nhập khẩu và phân phối 2 phiên bản tại Việt Nam :

Toyota Wigo 1.2 MT ( 5 chỗ số sàn )       : 345.000.000 vnđ 
Toyota Wigo 1.2 AT ( 5 chỗ số tự động ): 405.000.000 vnđ 

Toyota Wigo sẽ được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, nằm trong phân khúc A có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 3.600mm x 1.600mm x 1.520mm . Xe có thiết kế kiểu dáng nhỏ gọn. Đầu xe với cụm đèn pha 2 tầng dạng bóng chiếu . Đèn sương mù nối liền cản trước, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ.

ĐẶT HÀNG NGAY HÔM NAY ĐỂ ĐƯỢC GIAO XE TRONG THÁNG:

Hotline: 0909 084 128 - 0911 77 55 88 - Phòng Kinh Doanh Toyota Phú Mỹ Hưng

Đuôi xe với cụm đèn hậu LED, đèn phanh thứ 3 lắp trên cao, cản sau có thiết kế thể thao. Đi cùng là la-zăng 14 inch đa chấu mang phong cách thể thao đi kèm bộ lốp 175/65R14.

Bản TRD

Bản TRD

Bản TRD

Bản TRD

Toyota Wigo sở hữu nội thất với khoảng rộng để chân và khoảng trần xe rộng nhất phân khúc, mang đến cho người ngồi cảm giác thoải mái. Các chi tiết bên trong nội thất trong xe được làm từ nhựa cứng và ghế bọc nỉ.

Wigo G 1.2AT Tay lái

Wigo G 1.2AT Khoang hành lí

Wigo G 1.2AT Hệ thống điều hòa, âm thanh AT

Đi cùng là hệ thống âm thanh 2-DIN có kết nối Bluetooth cùng vô-lăng tích hợp phím chức năng, các cửa sổ chỉnh điện hoàn toàn toàn.

Túi khí 1.2 AT

Ngoài ra,Toyota Wigo được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS, túi khí trước người lái và hành khách và Đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế.

Toyota Wigo có 6 màu trẻ trung cho khách hàng thêm nhiều sự lựa chọn.

 

ĐẶT HÀNG NGAY HÔM NAY ĐỂ ĐƯỢC GIAO XE TRONG THÁNG:

Hotline: 0909 084 128 - 0911 77 55 88 - Phòng Kinh Doanh Toyota Phú Mỹ Hưng

Giá xe TOYOTA WIGO 2018

Bảng giá tham khảo dòng xe Toyota Wigo 2018 (giá đã bao gồm VAT)

Wigo G 1.2MT 5 chỗ ngồi
Hộp số sàn 5 cấp
Động cơ xăng dung tích 1197 cc
345.000.000 VNĐ 
Wigo G 1.2AT 5 chỗ ngồi 
Hộp số tự động 4 cấp
Động cơ xăng dung tích 1197 cc
405.000.000 VNĐ

ĐẶT HÀNG NGAY HÔM NAY ĐỂ ĐƯỢC GIAO XE TRONG THÁNG:

Hotline: 0909 084 128 - 0911 77 55 88 - Phòng Kinh Doanh Toyota Phú Mỹ Hưng

Thông số kỹ thuật xe TOYOTA WIGO 2018

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)  
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)  
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)  
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)  
890
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
33
Động cơ Loại động cơ  
3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh  
4
  Bố trí xy lanh  
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)  
1197
  Tỉ số nén  
11,5
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu  
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)  
(64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)  
107 @ 4200
  Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động  
Không có/Without
Chế độ lái    
Không có/Without
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số    
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước  
Macpherson
  Sau  
Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành  
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp  
175/65R14
  Lốp dự phòng  
Thép/Steel
Phanh Trước  
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
  Sau  
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp  
5,3
  Trong đô thị  
6,87
  Ngoài đô thị  
4,36
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
  Đèn chiếu xa  
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn  
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động  
Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng  
Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động  
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu  
Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường  
Không có/Without
Cụm đèn sau    
LED
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
Có/With
  Sau  
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
Có/With
  Chức năng gập điện  
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ  
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng  
Không có/Without
  Màu  
Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
  Chức năng sấy gương  
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước  
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động  
Không có/Without
Gạt mưa Trước  
Gián đoạn/intermittent
  Sau  
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau    
Có/With
Ăng ten    
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài    
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao    
Không có/Without
Cản xe Trước  
Cùng màu thân xe/Colored
  Sau  
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước  
Mạ/Plating
Chắn bùn    
Không có/Without
Ống xả kép    
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe    
Có/With
Thanh đỡ nóc xe    
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái  
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu  
Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Âm thanh/Audio
  Điều chỉnh  
Không có/Without
  Lẫy chuyển số  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong    
Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ  
Analog
  Đèn báo chế độ Eco  
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
Không có/Without
  Chức năng báo vị trí cần số  
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Có/With
Cửa sổ trời    
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế    
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế  
Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
  Chức năng thông gió  
Không có/Without
  Chức năng sưởi  
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Gập lưng ghế/Fold
  Hàng ghế thứ ba  
Không có/Without
  Hàng ghế thứ bốn  
Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm  
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau    
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau    
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước  
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau    
Không có/Without
Hộp làm mát    
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa  
DVD 7"
  Số loa  
4
  Cổng kết nối AUX  
Có/With
  Cổng kết nối USB  
Có/With
  Kết nối Bluetooth  
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói  
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau  
Không có/Without
  Kết nối wifi  
Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay  
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh  
Có/With
  Kết nối HDMI  
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm    
Không có/Without
Khóa cửa điện    
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa    
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cốp điều khiển điện    
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây    
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình    
Không có/Without
Hệ thống báo động    
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ    
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh    
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp    
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử    
Không có/Without
Hệ thống ổn định thân xe    
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo    
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc    
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo    
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình    
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình    
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp    
Không có/Without
Camera lùi    
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau  
2
  Góc trước  
0
  Góc sau  
0
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước  
Không có/Without
  Túi khí rèm  
Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau  
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái  
Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách  
Không có/Without
Dây đai an toàn Trước  
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5

Nội thất xe TOYOTA WIGO 2018

Ngoại thất xe TOYOTA WIGO 2018

Vận hành xe TOYOTA WIGO 2018

An toàn xe TOYOTA WIGO 2018

Màu xe TOYOTA WIGO 2018

Tin Tức Liên Quan

CÔNG TY TNHH TOYOTA PHÚ MỸ HƯNG

Giờ làm việc 24/24: Từ thứ 2 đến chủ nhật

Đang online :

Tổng truy cập: 300954

Thiết kế web: Vinatechco

icon-phone

Hotline (Tư vấn 24/7) 0909 084 128
0911 77 55 88